Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1941

Thứ Tư, 2/4/1941 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Tân Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thìn.

2/4/1941
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 4/1941
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Tỵ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 4/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/312161317
1418151916201721182219232024
21252226232724282529261/4272
283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1941 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 2/4/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Cơ. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)