Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1941

Tháng 3/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/2 âm lịch và kết thúc ngày 4/3 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/21316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/3292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1941

Xem ngày tốt tháng 3/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy4/2Mậu ThânNgày xấu
2/3Chủ Nhật5/2Kỷ DậuNgày tốt
3/3Thứ Hai6/2Canh TuấtNgày bình thường
4/3Thứ Ba7/2Tân HợiNgày xấu
5/3Thứ Tư8/2Nhâm TýNgày bình thường
6/3Thứ Năm9/2Quý SửuNgày xấu
7/3Thứ Sáu10/2Giáp DầnNgày tốt
8/3Thứ Bảy11/2Ất MãoNgày tốt
9/3Chủ Nhật12/2Bính ThìnNgày bình thường
10/3Thứ Hai13/2Đinh TỵNgày xấu
11/3Thứ Ba14/2Mậu NgọNgày bình thường
12/3Thứ Tư15/2Kỷ MùiNgày tốt
13/3Thứ Năm16/2Canh ThânNgày xấu
14/3Thứ Sáu17/2Tân DậuNgày xấu
15/3Thứ Bảy18/2Nhâm TuấtNgày bình thường
16/3Chủ Nhật19/2Quý HợiNgày xấu
17/3Thứ Hai20/2Giáp TýNgày bình thường
18/3Thứ Ba21/2Ất SửuNgày xấu
19/3Thứ Tư22/2Bính DầnNgày tốt
20/3Thứ Năm23/2Đinh MãoNgày tốt
21/3Thứ Sáu24/2Mậu ThìnNgày bình thường
22/3Thứ Bảy25/2Kỷ TỵNgày xấu
23/3Chủ Nhật26/2Canh NgọNgày bình thường
24/3Thứ Hai27/2Tân MùiNgày tốt
25/3Thứ Ba28/2Nhâm ThânNgày xấu
26/3Thứ Tư29/2Quý DậuNgày xấu
27/3Thứ Năm30/2Giáp TuấtNgày bình thường
28/3Thứ Sáu1/3Ất HợiNgày tốt
29/3Thứ Bảy2/3Bính TýNgày bình thường
30/3Chủ Nhật3/3Đinh SửuNgày xấu
31/3Thứ Hai4/3Mậu DầnNgày bình thường