Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 1941

Chủ Nhật, 20/4/1941 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Tân Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.

20/4/1941
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 4/1941
ÂM LỊCH24Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/4 →

Lịch tháng 4/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/312161317
1418151916201721182219232024
21252226232724282529261/4272
283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/4/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 4 năm 1941 dương lịch là ngày 24 tháng Ba năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 20/4/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/4/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)