Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1941

Thứ Tư, 30/4/1941 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Tân Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Quý Tỵ.

30/4/1941
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 4/1941
ÂM LỊCH5Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/312161317
1418151916201721182219232024
21252226232724282529261/4272
283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1941 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Quý Tỵ.
Ngày 30/4/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)