Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 2055

Thứ Sáu, 2/4/2055 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Hợi — ngày Mậu Dần, tháng Canh Thìn.

2/4/2055
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 4/2055
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Hợi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2055

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/3
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 2055 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Canh Thìn.
Ngày 2/4/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/2055 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)