Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 2055

Thứ Sáu, 23/4/2055 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Ất Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Thìn.

23/4/2055
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 4/2055
ÂM LỊCH27Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/2055

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/3
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 2055 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Thìn.
Ngày 23/4/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/2055 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)