Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2055

Thứ Tư, 28/4/2055 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Ất Hợi — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.

28/4/2055
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 4/2055
ÂM LỊCH2Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 28/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/4 →

Lịch tháng 4/2055

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/3
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/4282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/4/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 4 năm 2055 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 28/4/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/4/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)