Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 1913

Thứ Tư, 2/7/1913 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Mậu Ngọ.

2/7/1913
DƯƠNG LỊCH2Thứ Tư
Tháng 7/1913
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/1913

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/65263
7485961071181291310
14111512161317141815/619162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 1913 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 2/7/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Cơ. Nên: Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Cắt may. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)