Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1913

Thứ Ba, 22/7/1913 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Quý Sửu — ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Mùi.

22/7/1913
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 7/1913
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/1913

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/65263
7485961071181291310
14111512161317141815/619162017
2118221923202421252226232724
2825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 1913 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 22/7/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/1913 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)