Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2044

Thứ Bảy, 2/7/2044 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.

2/7/2044
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 7/2044
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/2044

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/61016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/7262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 2044 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 2/7/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/2044 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)