Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 2044

Thứ Năm, 21/7/2044 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Tân Mùi, tháng Tân Mùi.

21/7/2044
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 7/2044
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/2044

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/61016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/7262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 2044 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Tân Mùi.
Ngày 21/7/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)