Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2044

Thứ Tư, 27/7/2044 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Giáp Tý — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.

27/7/2044
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 7/2044
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Tý
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/2044

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/61016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/7262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 2044 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 27/7/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Chẩn. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)