Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1920

Thứ Hai, 2/8/1920 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Canh Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mùi.

2/8/1920
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 8/1920
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Thân
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1920

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
9251026112712281329141/7152
163174185196207218229
231024112512261327142815/72916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1920 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 2/8/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)