Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 8 năm 1920

Thứ Bảy, 28/8/1920 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Thân — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.

28/8/1920
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 8/1920
ÂM LỊCH15Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Lễ Vu Lan
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 28/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/8 →

Lịch tháng 8/1920

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
9251026112712281329141/7152
163174185196207218229
231024112512261327142815/72916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/8/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 8 năm 1920 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.
Ngày 28/8/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 28/8/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)