Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1920

Chủ Nhật, 29/8/1920 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Canh Thân — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân.

29/8/1920
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 8/1920
ÂM LỊCH16Tháng Bảy (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 29/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/8 →

Lịch tháng 8/1920

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
9251026112712281329141/7152
163174185196207218229
231024112512261327142815/72916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/8/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 8 năm 1920 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân.
Ngày 29/8/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Mão. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/8/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)