Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1946

Thứ Sáu, 2/8/1946 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Bính Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân.

2/8/1946
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 8/1946
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 8/1946

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/7
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/8282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1946 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Thân.
Ngày 2/8/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)