Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1904

Thứ Sáu, 2/9/1904 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Thân.

2/9/1904
DƯƠNG LỊCH2Thứ Sáu
Tháng 9/1904
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1904

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/8112
123134145156167178189
191020112112221323142415/82516
26172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1904 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 2/9/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Sửa đường, Sửa tường, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1904 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)