Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1904

Chủ Nhật, 25/9/1904 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Giáp Thìn — ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Dậu.

25/9/1904
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 9/1904
ÂM LỊCH16Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1904

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/8112
123134145156167178189
191020112112221323142415/82516
26172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1904 dương lịch là ngày 16 tháng Tám năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Quý Dậu.
Ngày 25/9/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Dựng cột, gác đòn, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)