Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1904

Thứ Tư, 7/9/1904 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Giáp Thìn — ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Thân.

7/9/1904
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 9/1904
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1904

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/8112
123134145156167178189
191020112112221323142415/82516
26172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1904 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Thân.
Ngày 7/9/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)