Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1904

Tháng 8/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/6 âm lịch và kết thúc ngày 21/7 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/7122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/7261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1904

Xem ngày tốt tháng 8/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai20/6Đinh MãoNgày tốt
2/8Thứ Ba21/6Mậu ThìnNgày xấu
3/8Thứ Tư22/6Kỷ TỵNgày tốt
4/8Thứ Năm23/6Canh NgọNgày bình thường
5/8Thứ Sáu24/6Tân MùiNgày xấu
6/8Thứ Bảy25/6Nhâm ThânNgày bình thường
7/8Chủ Nhật26/6Quý DậuNgày xấu
8/8Thứ Hai27/6Giáp TuấtNgày tốt
9/8Thứ Ba28/6Ất HợiNgày tốt
10/8Thứ Tư29/6Bính TýNgày bình thường
11/8Thứ Năm1/7Đinh SửuNgày tốt
12/8Thứ Sáu2/7Mậu DầnNgày xấu
13/8Thứ Bảy3/7Kỷ MãoNgày xấu
14/8Chủ Nhật4/7Canh ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Hai5/7Tân TỵNgày tốt
16/8Thứ Ba6/7Nhâm NgọNgày xấu
17/8Thứ Tư7/7Quý MùiNgày bình thường
18/8Thứ Năm8/7Giáp ThânNgày bình thường
19/8Thứ Sáu9/7Ất DậuNgày xấu
20/8Thứ Bảy10/7Bính TuấtNgày bình thường
21/8Chủ Nhật11/7Đinh HợiNgày xấu
22/8Thứ Hai12/7Mậu TýNgày tốt
23/8Thứ Ba13/7Kỷ SửuNgày tốt
24/8Thứ Tư14/7Canh DầnNgày xấu
25/8Thứ Năm15/7Tân MãoNgày xấu
26/8Thứ Sáu16/7Nhâm ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Bảy17/7Quý TỵNgày tốt
28/8Chủ Nhật18/7Giáp NgọNgày xấu
29/8Thứ Hai19/7Ất MùiNgày bình thường
30/8Thứ Ba20/7Bính ThânNgày bình thường
31/8Thứ Tư21/7Đinh DậuNgày xấu