Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2094

Thứ Năm, 2/9/2094 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.

2/9/2094
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 9/2094
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/8112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/825162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 2094 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thân.
Ngày 2/9/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)