Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 2094

Thứ Năm, 30/9/2094 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Giáp Dần — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu.

30/9/2094
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 9/2094
ÂM LỊCH21Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/8112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/825162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 2094 dương lịch là ngày 21 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 30/9/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)