Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2094

Thứ Ba, 28/9/2094 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Giáp Dần — ngày Nhâm Dần, tháng Quý Dậu.

28/9/2094
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 9/2094
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/8112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/825162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 2094 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Quý Dậu.
Ngày 28/9/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)