Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2094

Thứ Bảy, 4/9/2094 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.

4/9/2094
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 9/2094
ÂM LỊCH25Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/2094

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/8112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/825162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2094 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 4/9/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Vị. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)