Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1905

Thứ Sáu, 20/1/1905 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Sửu.

20/1/1905
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 1/1905
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/1 →

Lịch tháng 1/1905

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/127283
941051161271381491510
16111712181319142015/1221162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/1/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 1 năm 1905 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Đinh Sửu.
Ngày 20/1/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/1/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)