Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 1 năm 1905

Thứ Hai, 9/1/1905 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Giáp Thìn — ngày Mậu Thân, tháng Đinh Sửu.

9/1/1905
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 1/1905
ÂM LỊCH4Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/1 →

Lịch tháng 1/1905

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/127283
941051161271381491510
16111712181319142015/1221162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/1/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 1 năm 1905 dương lịch là ngày 4 tháng Chạp năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Đinh Sửu.
Ngày 9/1/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/1/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)