Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1908

Thứ Hai, 20/1/1908 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Đinh Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.

20/1/1908
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 1/1908
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Mùi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/1 →

Lịch tháng 1/1908

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1252
63748596107118129
131014111512161317141815/121916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/1/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 1 năm 1908 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Sửu.
Ngày 20/1/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/1/1908 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)