Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1908

Thứ Năm, 30/1/1908 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Đinh Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Quý Sửu.

30/1/1908
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 1/1908
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 30/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/1 →

Lịch tháng 1/1908

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1252
63748596107118129
131014111512161317141815/121916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/1/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 1 năm 1908 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Quý Sửu.
Ngày 30/1/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 30/1/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)