Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1907

Thứ Tư, 20/11/1907 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Đinh Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Tân Hợi.

20/11/1907
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 11/1907
ÂM LỊCH15Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1907

T2T3T4T5T6T7CN
126227328
42953061/10728394105
116127138149151016111712
181319142015/102116221723182419
252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1907 dương lịch là ngày 15 tháng Mười năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)