Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1946

Thứ Tư, 20/11/1946 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Bính Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1946
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 11/1946
ÂM LỊCH27Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1946

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/109161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/11
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1946 dương lịch là ngày 27 tháng Mười năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)