Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1946

Chủ Nhật, 3/11/1946 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Bính Tuất — ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Hợi.

3/11/1946
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 11/1946
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1946

T2T3T4T5T6T7CN
1829310
411512613714815/109161017
1118121913201421152216231724
182519262027212822292330241/11
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1946 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 3/11/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1946 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)