Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1946

Tháng 12/1946 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/11 âm lịch và kết thúc ngày 9/12 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/11
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
231/12242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1946

Xem ngày tốt tháng 12/1946

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1946

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật8/11Kỷ DậuNgày tốt
2/12Thứ Hai9/11Canh TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Ba10/11Tân HợiNgày xấu
4/12Thứ Tư11/11Nhâm TýNgày bình thường
5/12Thứ Năm12/11Quý SửuNgày tốt
6/12Thứ Sáu13/11Giáp DầnNgày xấu
7/12Thứ Bảy14/11Ất MãoNgày bình thường
8/12Chủ Nhật15/11Bính ThìnNgày bình thường
9/12Thứ Hai16/11Đinh TỵNgày xấu
10/12Thứ Ba17/11Mậu NgọNgày xấu
11/12Thứ Tư18/11Kỷ MùiNgày xấu
12/12Thứ Năm19/11Canh ThânNgày tốt
13/12Thứ Sáu20/11Tân DậuNgày tốt
14/12Thứ Bảy21/11Nhâm TuấtNgày bình thường
15/12Chủ Nhật22/11Quý HợiNgày xấu
16/12Thứ Hai23/11Giáp TýNgày bình thường
17/12Thứ Ba24/11Ất SửuNgày tốt
18/12Thứ Tư25/11Bính DầnNgày xấu
19/12Thứ Năm26/11Đinh MãoNgày bình thường
20/12Thứ Sáu27/11Mậu ThìnNgày bình thường
21/12Thứ Bảy28/11Kỷ TỵNgày xấu
22/12Chủ Nhật29/11Canh NgọNgày xấu
23/12Thứ Hai1/12Tân MùiNgày xấu
24/12Thứ Ba2/12Nhâm ThânNgày bình thường
25/12Thứ Tư3/12Quý DậuNgày xấu
26/12Thứ Năm4/12Giáp TuấtNgày tốt
27/12Thứ Sáu5/12Ất HợiNgày tốt
28/12Thứ Bảy6/12Bính TýNgày bình thường
29/12Chủ Nhật7/12Đinh SửuNgày xấu
30/12Thứ Hai8/12Mậu DầnNgày bình thường
31/12Thứ Ba9/12Kỷ MãoNgày bình thường