Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1969

Thứ Năm, 20/11/1969 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Hợi.

20/11/1969
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 11/1969
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1969

T2T3T4T5T6T7CN
122223
324425526627728829930
101/10112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/10251626172718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1969 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Hợi.
Ngày 20/11/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1969 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)