Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2097

Thứ Tư, 20/11/2097 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Tân Hợi.

20/11/2097
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 11/2097
ÂM LỊCH17Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/2097

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/105263748596107
11812913101411151216131714
1815/10191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 2097 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2097 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)