Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2097

Thứ Bảy, 23/11/2097 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Tân Hợi.

23/11/2097
DƯƠNG LỊCH23Thứ Bảy
Tháng 11/2097
ÂM LỊCH20Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/11 →

Lịch tháng 11/2097

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/105263748596107
11812913101411151216131714
1815/10191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/11/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 11 năm 2097 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Tân Hợi.
Ngày 23/11/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/11/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)