Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2097

Thứ Tư, 27/11/2097 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi.

27/11/2097
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 11/2097
ÂM LỊCH24Tháng Mười (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 27/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/11 →

Lịch tháng 11/2097

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/105263748596107
11812913101411151216131714
1815/10191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/11/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 2097 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Hợi.
Ngày 27/11/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)