Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 2098

Thứ Sáu, 20/6/2098 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Mậu Ngọ — ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ.

20/6/2098
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 6/2098
ÂM LỊCH21Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 20/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/6 →

Lịch tháng 6/2098

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/51516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/6
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/6/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 6 năm 2098 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 20/6/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/6/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)