Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2098

Chủ Nhật, 29/6/2098 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Mùi.

29/6/2098
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 6/2098
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 6/2098

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/51516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/6
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 2098 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 29/6/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/2098 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)