Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1934

Thứ Sáu, 20/7/1934 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Giáp Tuất — ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Mùi.

20/7/1934
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 7/1934
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/7 →

Lịch tháng 7/1934

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/6132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/6271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/7/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 7 năm 1934 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Mùi.
Ngày 20/7/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/7/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)