Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 1934

Thứ Năm, 26/7/1934 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Tân Mùi.

26/7/1934
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 7/1934
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/1934

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/6132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/6271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 1934 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 26/7/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Giác. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)