Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1934

Tháng 7/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/5 âm lịch và kết thúc ngày 20/6 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/6132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/6271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1934

Xem ngày tốt tháng 7/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật20/5Quý DậuNgày tốt
2/7Thứ Hai21/5Giáp TuấtNgày bình thường
3/7Thứ Ba22/5Ất HợiNgày xấu
4/7Thứ Tư23/5Bính TýNgày xấu
5/7Thứ Năm24/5Đinh SửuNgày bình thường
6/7Thứ Sáu25/5Mậu DầnNgày xấu
7/7Thứ Bảy26/5Kỷ MãoNgày tốt
8/7Chủ Nhật27/5Canh ThìnNgày bình thường
9/7Thứ Hai28/5Tân TỵNgày xấu
10/7Thứ Ba29/5Nhâm NgọNgày bình thường
11/7Thứ Tư30/5Quý MùiNgày xấu
12/7Thứ Năm1/6Giáp ThânNgày bình thường
13/7Thứ Sáu2/6Ất DậuNgày xấu
14/7Thứ Bảy3/6Bính TuấtNgày bình thường
15/7Chủ Nhật4/6Đinh HợiNgày tốt
16/7Thứ Hai5/6Mậu TýNgày bình thường
17/7Thứ Ba6/6Kỷ SửuNgày xấu
18/7Thứ Tư7/6Canh DầnNgày bình thường
19/7Thứ Năm8/6Tân MãoNgày tốt
20/7Thứ Sáu9/6Nhâm ThìnNgày xấu
21/7Thứ Bảy10/6Quý TỵNgày tốt
22/7Chủ Nhật11/6Giáp NgọNgày bình thường
23/7Thứ Hai12/6Ất MùiNgày xấu
24/7Thứ Ba13/6Bính ThânNgày bình thường
25/7Thứ Tư14/6Đinh DậuNgày xấu
26/7Thứ Năm15/6Mậu TuấtNgày bình thường
27/7Thứ Sáu16/6Kỷ HợiNgày tốt
28/7Thứ Bảy17/6Canh TýNgày bình thường
29/7Chủ Nhật18/6Tân SửuNgày xấu
30/7Thứ Hai19/6Nhâm DầnNgày bình thường
31/7Thứ Ba20/6Quý MãoNgày tốt