Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1934

Thứ Bảy, 28/7/1934 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Giáp Tuất — ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi.

28/7/1934
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 7/1934
ÂM LỊCH17Tháng Sáu (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1934

T2T3T4T5T6T7CN
120
221322423524625726827
92810291130121/6132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/6271628172918
30193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1934 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 28/7/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1934 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)