Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1974

Thứ Bảy, 20/7/1974 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi.

20/7/1974
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 7/1974
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/7 →

Lịch tháng 7/1974

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/5516617718
81992010211122122313241425
1526162717281829191/6202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/7/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 7 năm 1974 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Mùi.
Ngày 20/7/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Vị. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/7/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)