Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1974

Tháng 7/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/5 âm lịch và kết thúc ngày 13/6 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/5516617718
81992010211122122313241425
1526162717281829191/6202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1974

Xem ngày tốt tháng 7/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai12/5Quý MãoNgày tốt
2/7Thứ Ba13/5Giáp ThìnNgày bình thường
3/7Thứ Tư14/5Ất TỵNgày xấu
4/7Thứ Năm15/5Bính NgọNgày bình thường
5/7Thứ Sáu16/5Đinh MùiNgày xấu
6/7Thứ Bảy17/5Mậu ThânNgày tốt
7/7Chủ Nhật18/5Kỷ DậuNgày tốt
8/7Thứ Hai19/5Canh TuấtNgày bình thường
9/7Thứ Ba20/5Tân HợiNgày xấu
10/7Thứ Tư21/5Nhâm TýNgày xấu
11/7Thứ Năm22/5Quý SửuNgày xấu
12/7Thứ Sáu23/5Giáp DầnNgày xấu
13/7Thứ Bảy24/5Ất MãoNgày tốt
14/7Chủ Nhật25/5Bính ThìnNgày bình thường
15/7Thứ Hai26/5Đinh TỵNgày xấu
16/7Thứ Ba27/5Mậu NgọNgày bình thường
17/7Thứ Tư28/5Kỷ MùiNgày xấu
18/7Thứ Năm29/5Canh ThânNgày tốt
19/7Thứ Sáu1/6Tân DậuNgày xấu
20/7Thứ Bảy2/6Nhâm TuấtNgày bình thường
21/7Chủ Nhật3/6Quý HợiNgày xấu
22/7Thứ Hai4/6Giáp TýNgày bình thường
23/7Thứ Ba5/6Ất SửuNgày xấu
24/7Thứ Tư6/6Bính DầnNgày bình thường
25/7Thứ Năm7/6Đinh MãoNgày tốt
26/7Thứ Sáu8/6Mậu ThìnNgày xấu
27/7Thứ Bảy9/6Kỷ TỵNgày tốt
28/7Chủ Nhật10/6Canh NgọNgày bình thường
29/7Thứ Hai11/6Tân MùiNgày xấu
30/7Thứ Ba12/6Nhâm ThânNgày bình thường
31/7Thứ Tư13/6Quý DậuNgày xấu