Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1902

Thứ Tư, 20/8/1902 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Nhâm Dần — ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thân.

20/8/1902
DƯƠNG LỊCH20Thứ Tư
Tháng 8/1902
ÂM LỊCH17Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 20/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/8 →

Lịch tháng 8/1902

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/75263748596107
11812913101411151216131714
1815/7191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/8/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 8 năm 1902 dương lịch là ngày 17 tháng Bảy năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Mậu Thân.
Ngày 20/8/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/8/1902 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)