Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1902

Thứ Năm, 7/8/1902 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân.

7/8/1902
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 8/1902
ÂM LỊCH4Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1902

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/75263748596107
11812913101411151216131714
1815/7191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1902 dương lịch là ngày 4 tháng Bảy năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân.
Ngày 7/8/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Giác. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)