Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1914

Chủ Nhật, 20/9/1914 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Giáp Dần — ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Dậu.

20/9/1914
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 9/1914
ÂM LỊCH1Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/1914

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/7516617
7188199201021112212231324
142515261627172818291930201/8
212223234245256267278
28929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1914 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Dậu.
Ngày 20/9/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Phòng. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)