Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1914

Thứ Hai, 7/9/1914 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Giáp Dần — ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.

7/9/1914
DƯƠNG LỊCH7Thứ Hai
Tháng 9/1914
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1914

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/7516617
7188199201021112212231324
142515261627172818291930201/8
212223234245256267278
28929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1914 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.
Ngày 7/9/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)