Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1938

Thứ Ba, 20/9/1938 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Dần — ngày Ất Mão, tháng Tân Dậu.

20/9/1938
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 9/1938
ÂM LỊCH27Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/891610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/8N252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1938 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Tân Dậu.
Ngày 20/9/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)