Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1938

Thứ Ba, 6/9/1938 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Mậu Dần — ngày Tân Sửu, tháng Tân Dậu.

6/9/1938
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 9/1938
ÂM LỊCH13Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/891610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/8N252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1938 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Dậu.
Ngày 6/9/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Chủy. Nên: Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)